Bản dịch của từ 谑弄 trong tiếng Việt

谑弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

谑弄 (Động từ)

xuè nòng
01

Chọc ghẹo, trêu chọc bằng lời (mỉa mai, khôi hài); hành động mang tính chơi khăm, chế giễu nhẹ

戏谑嘲弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谑弄

xuè

nòng

Các từ liên quan

谑亲
谑剧
谑嘲
谑嬲
谑戏
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
谑
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HƯỚC】
Các biến thể:
謔, 𧫪
Hình thái radical:
⿰,讠,虐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép