Bản dịch của từ 谑称 trong tiếng Việt

谑称

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

谑称 (Động từ)

xuè chēng
01

Tên gọi đùa, biệt danh

开玩笑地称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谑称

xuè

chēng

谑
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HƯỚC】
Các biến thể:
謔, 𧫪
Hình thái radical:
⿰,讠,虐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép