Bản dịch của từ 谑笑 trong tiếng Việt

谑笑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

谑笑 (Động từ)

xuè xiào
01

1.用诙谐的话开玩笑。

Ví dụ
02

Chọc ghẹo, trêu cười; lấy lời lẽ khôi hài để chế giễu (có sắc thái nhại, khinh bỉ)

2.戏弄嘲笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谑笑

xuè

xiào

Các từ liên quan

谑亲
谑剧
谑嘲
谑嬲
谑弄
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
谑
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HƯỚC】
Các biến thể:
謔, 𧫪
Hình thái radical:
⿰,讠,虐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép