Bản dịch của từ 谑而不虐 trong tiếng Việt
谑而不虐
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | x | ue | thanh huyền |
谑而不虐 (Thành ngữ)
【xuè ér bú nüè】
01
Trêu đùa nhưng không xúc phạm
嘲笑某人而不冒犯某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trêu chọc nhưng không ác ý
戏弄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đùa giỡn nhưng không ác ý
开玩笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谑而不虐
xuè
谑
ér
而
bù
不
nüè
虐
- Bính âm:
- 【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HƯỚC】
- Các biến thể:
- 謔, 𧫪
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,虐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨一フノ一フ一フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛎
狘
䫼
䜡
㦜
坹
䆷
䎀
䆕
䭥
桖
㞽
讷
说
讣
询
诲
谏
谉
䜨
诨
训
访
设
䀭
𠋒
氫
粒
帺
徘
旣
凐
㝛
淔
惍
㚝
戏谑
谐谑
谑戏
调谑
嘲谑
谑称
俳谑
谑剧
谑语
谑而不虐
