Bản dịch của từ 谒刺 trong tiếng Việt
谒刺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
谒刺 (Danh từ)
【yè cì】
01
Tấm danh thiếp dùng để đi diện kiến, trình lễ khi拜见 người có chức quyền (tương tự 'thiệp diện kiến')
拜见用的名片。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谒刺
yè
谒
cì
刺
Các từ liên quan
谒候
谒假
谒后尘
谒告
谒圣
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 謁
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頁
㽢
䲜
射
业
鎑
鸈
喝
馌
䧨
嶫
驜
讫
讬
诂
课
诒
谍
诤
谇
谰
训
谂
谅
理
𠊺
常
䘨
壸
寂
婱
㛦
鸻
悷
菀
隐
拜谒
谒见
参谒
谒陵
干谒
晋谒
诣谒
谒访
沾谒
