Bản dịch của từ 谒索 trong tiếng Việt

谒索

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

谒索 (Động từ)

yè suǒ
01

1.求借。

Ví dụ
02

Thăm viếng, đến thăm (để bày tỏ kính lễ hoặc hỏi thăm); Hán-Việt: duyệt/hiệt (gợi nhớ 'thăm' mang sắc thái lễ phép)

2.探望﹐访问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谒索

suǒ

Các từ liên quan

谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
谒
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【YẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép