Bản dịch của từ 谒舍 trong tiếng Việt
谒舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
谒舍 (Danh từ)
【yè shè】
01
Khách điếm; nhà trọ cho khách (古书用语,指客人停宿的舍所)
客舍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谒舍
yè
谒
shě
舍
Các từ liên quan
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 謁
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頁
㽢
䲜
射
业
鎑
鸈
喝
馌
䧨
嶫
驜
讫
讬
诂
课
诒
谍
诤
谇
谰
训
谂
谅
理
𠊺
常
䘨
壸
寂
婱
㛦
鸻
悷
菀
隐
拜谒
谒见
参谒
谒陵
干谒
晋谒
诣谒
谒访
沾谒
