Bản dịch của từ 谒选 trong tiếng Việt

谒选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

谒选 (Động từ)

yè xuǎn
01

官吏到吏部應選任職應試官員前往吏部接受選拔或應選古制用語)。

官吏赴吏部应选。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谒选

xuǎn

Các từ liên quan

谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
选一选二
选举
选举权
选书
选事
谒
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【YẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép