Bản dịch của từ 谓词 trong tiếng Việt

谓词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

谓词 (Danh từ)

wèi cí
01

Từ chỉ định

逻辑学中表示对象性质或关系的词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谓词

wèi

Các từ liên quan

谓为
谓何
谓号
谓呼
词丈
词不达意
词不逮意
谓
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
謂, 𧬴
Hình thái radical:
⿰,讠,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép