Bản dịch của từ 谔然 trong tiếng Việt
谔然
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
谔然 (Trạng từ)
【è rán】
01
Thái độ thẳng thắn, nói thẳng không quanh co.
1.直言貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt rõ ràng trên nét mặt, như khi nghe tin bất ngờ hoặc chứng kiến điều lạ.
2.惊愕貌。谔﹐通“愕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谔然
è
谔
rán
然
Các từ liên quan
谔节
谔谔
谔谔以昌
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 諤, 讍, 𡅡, 𣤲
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餩
崿
悪
颚
閼
豟
䫷
戹
姶
䙳
咢
娾
诒
训
谢
䜦
诇
谙
谏
讳
谴
谱
讫
谩
菄
㳷
䴔
萸
捭
椛
铭
畤
掞
铨
㛧
敕
谔谔
薛定谔
