Bản dịch của từ 谔节 trong tiếng Việt
谔节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
谔节 (Danh từ)
【è jié】
01
Tính cách trung trực, giữ vững phẩm chất ngay thẳng và không khuất phục ngoại cảnh.
忠直的节操。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谔节
è
谔
jié
节
Các từ liên quan
谔然
谔谔
谔谔以昌
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 諤, 讍, 𡅡, 𣤲
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餩
崿
悪
颚
閼
豟
䫷
戹
姶
䙳
咢
娾
诒
训
谢
䜦
诇
谙
谏
讳
谴
谱
讫
谩
菄
㳷
䴔
萸
捭
椛
铭
畤
掞
铨
㛧
敕
谔谔
薛定谔
