Bản dịch của từ 谕劝 trong tiếng Việt
谕劝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谕劝 (Danh từ)
【yù quàn】
01
Lời khuyên, chỉ dẫn hoặc lời khuyên từ cấp trên cho cấp dưới (lời khuyên chính thức, đo lường)
上级对下属的劝告。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谕劝
yù
谕
quàn
劝
Các từ liên quan
谕义
谕令
谕单
谕告
谕咨
劝世
劝业
劝业场
劝乐
劝从
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 諭
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裕
爩
遇
醧
籞
䨞
鹬
妪
稢
㚜
茟
捥
评
诣
谍
谢
讷
谵
议
䜩
谌
讱
话
谜
袼
惚
勒
梏
桼
㹀
梪
釪
䀽
梹
弴
秲
神谕
口谕
晓谕
谕旨
手谕
教谕
诏谕
上谕
谕令
谕示
