Bản dịch của từ 谕慰 trong tiếng Việt
谕慰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谕慰 (Động từ)
【yù wèi】
01
Khuyên giải, an ủi (dùng lời nói để khuyên nhủ và làm dịu lòng người bị buồn phiền)
1.劝说安慰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.指皇帝降旨安慰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谕慰
yù
谕
wèi
慰
Các từ liên quan
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 諭
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裕
爩
遇
醧
籞
䨞
鹬
妪
稢
㚜
茟
捥
评
诣
谍
谢
讷
谵
议
䜩
谌
讱
话
谜
袼
惚
勒
梏
桼
㹀
梪
釪
䀽
梹
弴
秲
神谕
口谕
晓谕
谕旨
手谕
教谕
诏谕
上谕
谕令
谕示
