Bản dịch của từ 谕旨 trong tiếng Việt
谕旨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谕旨 (Danh từ)
【yù zhǐ】
01
Chỉ dụ (của vua); dụ chỉ
皇帝对臣子下的命令、指示
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谕旨
yù
谕
zhǐ
旨
Các từ liên quan
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
旨义
旨信
旨告
旨味
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 諭
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裕
爩
遇
醧
籞
䨞
鹬
妪
稢
㚜
茟
捥
评
诣
谍
谢
讷
谵
议
䜩
谌
讱
话
谜
袼
惚
勒
梏
桼
㹀
梪
釪
䀽
梹
弴
秲
神谕
口谕
晓谕
谕旨
手谕
教谕
诏谕
上谕
谕令
谕示
