Bản dịch của từ 谕晓 trong tiếng Việt

谕晓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

谕晓 (Động từ)

yù xiǎo
01

Thông tin và giảng dạy để mọi người hiểu biết; sử dụng từ hoặc mệnh lệnh để làm cho mọi người hiểu (chủ yếu được thấy trong ngôn ngữ viết và tục ngữ cổ)

谓告谕使明白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谕晓

xiǎo

Các từ liên quan

谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
谕
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép