Bản dịch của từ 谕然 trong tiếng Việt

谕然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

谕然 (Tính từ)

yù rán
01

Rõ ràng, thông suốt; hiểu rõ rành mạch (mô tả trạng thái tinh thần hoặc hiểu biết)

通晓明白貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谕然

rán

Các từ liên quan

谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
然不
然且
然乃
然信
然则
谕
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép