Bản dịch của từ 谕知 trong tiếng Việt

谕知

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

谕知 (Động từ)

yù zhī
01

上級或長輩對下級或晚輩發出指示告知正式權威語氣) — nhớ chữ / = chỉ thị từ trên xuống

上级对下级﹑长辈对晩辈给以指示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谕知

zhī

Các từ liên quan

谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
谕
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép