Bản dịch của từ 谕票 trong tiếng Việt

谕票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

谕票 (Danh từ)

yù piào
01

Một loại văn thư xưa của quan phủ dùng để giao việc, sai khiến hoặc thu lấy (giấy tờ/thuế/phí) từ cấp dưới; tương tự như 'giấy chỉ' của triều đình

旧指官府对下属有所分付或勾取的文书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谕票

piào

Các từ liên quan

谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
票价
票健
票儿银
票写
票勇
谕
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép