Bản dịch của từ 谕蒙 trong tiếng Việt

谕蒙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

谕蒙 (Động từ)

yù méng
01

Giáo dục, dạy dỗ trẻ thơ; chỉ dẫn cho người còn ngây thơ, chưa học nhiều (Hán-Việt: dụ/mông liên tưởng tới 'dạy trẻ')

教导童蒙。唐冯伉有《谕蒙》十四篇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谕蒙

méng

Các từ liên quan

谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
谕
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép