Bản dịch của từ 谕蜀文 trong tiếng Việt

谕蜀文

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

谕蜀文 (Cụm từ)

yù shǔ wén
01

汉番阳令唐蒙奉命赴夜郎﹐途中﹐“发军兴制﹐惊惧子弟﹐忧患长老﹐郡又擅为转粟运输”﹐武帝乃使司马相如责唐蒙﹐并草檄“喻告巴蜀民以非上意”。事见《史记.司马相如列传》。后遂以“谕蜀文”喻指安民告示。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谕蜀文

shǔ

wén

Các từ liên quan

谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
蜀严
蜀中
蜀中无大将廖化作先锋
蜀五
蜀侯
文丈
文不加点
文不对题
文丐
谕
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép