Bản dịch của từ 谖浮 trong tiếng Việt
谖浮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
谖浮 (Danh từ)
【xuān fú】
01
Chỉ phong khí ồn ào, phù phiếm, nhẹ dạ; thói đời náo nhiệt và thiếu nghiêm túc (Hán Việt: xuân phùng/諠浮 đọc là 谖浮)
指喧嚣轻佻的风气。谖﹐通“諠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谖浮
xuān
谖
fú
浮
Các từ liên quan
谖草
谖言
谖谖
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
