Bản dịch của từ 谖草 trong tiếng Việt
谖草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
谖草 (Danh từ)
【xuān cǎo】
01
Hoa cây萱草 (cây huỳnh liên/kim chỉ hoa), còn gọi là '忘忧草' — hoa màu vàng, trong văn hóa tượng trưng cho quên phiền muộn
即萱草。又称鹿葱﹑忘忧﹑宜男﹑金针花。谖﹐通“萱”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谖草
xuān
谖
cǎo
草
Các từ liên quan
谖浮
谖言
谖谖
草上霜
草上飞
草丛
草人
