Bản dịch của từ 谗口铄金 trong tiếng Việt
谗口铄金
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
谗口铄金 (Tính từ)
【chán kǒu shuò jīn】
01
Lời gièm pha đủ để tan chảy vàng đá, ám chỉ lời nói xấu có sức phá hoại lớn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谗口铄金
chán
谗
kǒu
口
shuò
铄
jīn
金
Các từ liên quan
谗书
谗二
谗人
谗佞
谗佞之徒
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 讒, 䜛
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,免,⺀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶄
蝉
䳻
欃
湹
澶
镡
嶃
䡪
磛
躔
㢆
谤
议
记
讬
诏
诗
诠
诒
该
谎
诔
论
紹
䋋
㛬
欸
晦
铜
專
埡
梁
绳
秴
䇟
谗言
谗害
谗佞
谗谄
谗邪
谗口
