Bản dịch của từ 谗蝇 trong tiếng Việt
谗蝇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
谗蝇 (Danh từ)
【chán yíng】
01
Người nói xấu, kẻ nịnh hót
《诗.小雅.青蝇》﹕“营营青蝇止于樊﹐岂弟君子﹐无信谗言。”郑玄笺﹕“蝇之为虫﹐污白使黑﹐污黑使白﹐喻佞人变乱善恶也。”后以“谗蝇”比喻谗人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谗蝇
chán
谗
yíng
蝇
Các từ liên quan
谗书
谗二
谗人
谗佞
谗佞之徒
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 讒, 䜛
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,免,⺀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶄
蝉
䳻
欃
湹
澶
镡
嶃
䡪
磛
躔
㢆
谤
议
记
讬
诏
诗
诠
诒
该
谎
诔
论
紹
䋋
㛬
欸
晦
铜
專
埡
梁
绳
秴
䇟
谗言
谗害
谗佞
谗谄
谗邪
谗口
