Bản dịch của từ 谗词 trong tiếng Việt

谗词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

谗词 (Danh từ)

chán cí
01

Lời nói gièm pha, lời nói xấu.

犹谗言。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谗词

chán

Các từ liên quan

谗书
谗二
谗人
谗佞
谗佞之徒
词丈
词不达意
词不逮意
谗
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
讒, 䜛
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép