Bản dịch của từ 谗谀 trong tiếng Việt
谗谀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
谗谀 (Danh từ)
【chán yú】
01
Lời nịnh hót, khen ngợi giả dối, thường nhằm mục đích thỏa mãn ai đó.
3.谗毁﹑阿谀之言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời nịnh hót và xuyên tạc, bịa đặt.
1.谗毁和阿谀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người nịnh hót, kẻ xu nịnh
2.指好谗毁﹑阿谀之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谗谀
chán
谗
yú
谀
Các từ liên quan
谗书
谗二
谗人
谗佞
谗佞之徒
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 讒, 䜛
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,免,⺀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶄
蝉
䳻
欃
湹
澶
镡
嶃
䡪
磛
躔
㢆
谤
议
记
讬
诏
诗
诠
诒
该
谎
诔
论
紹
䋋
㛬
欸
晦
铜
專
埡
梁
绳
秴
䇟
谗言
谗害
谗佞
谗谄
谗邪
谗口
