Bản dịch của từ 谗贼 trong tiếng Việt

谗贼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

谗贼 (Danh từ)

chán zéi
01

Kẻ nói xấu, người có hành vi hãm hại người tốt.

1.诽谤中伤﹐残害良善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kẻ nói xấu, người bịa đặt, hại người tốt

2.指好诽谤中伤残害良善的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谗贼

chán

zéi

Các từ liên quan

谗书
谗二
谗人
谗佞
谗佞之徒
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
谗
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
讒, 䜛
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép