Bản dịch của từ 谘 trong tiếng Việt
谘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
谘 (Động từ)
【zī】
01
Bàn; bàn bạc; thương lượng (với người khác)
同'咨'1.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 諮
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,咨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一ノフノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緇
咨
錙
齍
辎
輜
畠
鶅
趑
䆅
资
諮
诔
谧
谮
诐
诎
诉
详
语
诵
谄
谊
讽
訲
㲚
羜
皉
袱
惀
䐚
琐
訳
婂
鸺
堐
谘询
谘询员
