Bản dịch của từ 谘经诹史 trong tiếng Việt

谘经诹史

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

谘经诹史 (Tính từ)

zī jīng zōu shǐ
01

Tham khảo kinh sử; bàn luận và nghiên cứu kinh sử

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谘经诹史

jīng

zōu

shǐ

Các từ liên quan

谘事
谘决
谘印
谘参
谘受
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
诹吉
诹咨
诹定
诹度
诹律
史不絶书
史乘
史书
谘
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,咨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一ノフノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép