Bản dịch của từ 谙熟 trong tiếng Việt

谙熟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

谙熟 (Động từ)

ān shú
01

Rành; hiểu rõ. ☆Tương tự: am luyện 諳練; am thuộc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谙熟

ān

shú

谙
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AM】
Các biến thể:
諳, 𧩸
Hình thái radical:
⿰,讠,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép