Bản dịch của từ 谙知 trong tiếng Việt

谙知

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

谙知 (Động từ)

ān zhī
01

Am tường; am hiểu; thấu hiểu

对事物或道理有深入的了解和认识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谙知

ān

zhī

谙
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AM】
Các biến thể:
諳, 𧩸
Hình thái radical:
⿰,讠,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép