Bản dịch của từ 谛视 trong tiếng Việt

谛视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

谛视 (Động từ)

dì shì
01

Nhìn chăm chú; nhìn kỹ; xem kỹ; xem xét kỹ lưỡng

仔细地看

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谛视

shì

谛
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
諦, 𧫚
Hình thái radical:
⿰,讠,帝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép