Bản dịch của từ 谝吝 trong tiếng Việt

谝吝

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎn

ㄆㄧㄢˇpianthanh hỏi

谝吝 (Trạng từ)

pián lìn
01

Biển lận; phỉ báng; châm biếm

对某人或某事进行讽刺或嘲笑的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谝吝

pián

lìn

谝
Bính âm:
【piǎn】【ㄆㄧㄢˇ】【BIỂN】
Các biến thể:
諞, 𧫲
Hình thái radical:
⿰,讠,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép