Bản dịch của từ 谟画 trong tiếng Việt
谟画
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
谟画 (Động từ)
【mó huà】
01
Mưu toan, suy tính, lập mưu kế (lập kế hoạch có tính toán, thường bí mật hoặc thận trọng)
谋划。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谟画
mó
谟
huà
画
Các từ liên quan
谟典
谟士
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 謨, 謩
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘑
䯢
庅
磨
麼
謨
擵
䌕
糢
嫫
劘
麽
讫
诮
诇
谆
该
谉
诱
让
询
诏
诠
诤
筂
搽
缏
溄
锑
㣭
愉
蛛
湮
搜
㼫
臵
休谟
望谟
望谟县
