Bản dịch của từ 谟策 trong tiếng Việt

谟策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

谟策 (Danh từ)

mó cè
01

Mưu lược, kế hoạch tính toán; kế sách (Hán Việt: mạo/mậu? → nhớ là = mưu, = sách)

计谋策略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谟策

Các từ liên quan

谟典
谟士
策世
策书
策事
策使
策免
谟
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
謨, 謩
Hình thái radical:
⿰,讠,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép