Bản dịch của từ 谟臣 trong tiếng Việt
谟臣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
谟臣 (Danh từ)
【mó chén】
01
Cố vấn: một cố vấn hoặc nhân viên đưa ra đề xuất và đưa ra lời khuyên cho quốc vương hoặc nhà lãnh đạo (viết một phần, kỳ lạ)
谋臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谟臣
mó
谟
chén
臣
Các từ liên quan
谟典
谟士
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 謨, 謩
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘑
䯢
庅
磨
麼
謨
擵
䌕
糢
嫫
劘
麽
讫
诮
诇
谆
该
谉
诱
让
询
诏
诠
诤
筂
搽
缏
溄
锑
㣭
愉
蛛
湮
搜
㼫
臵
休谟
望谟
望谟县
