Bản dịch của từ 谠人 trong tiếng Việt

谠人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

谠人 (Danh từ)

dǎng rén
01

Người ngay thẳng, dám nói thẳng.

正直敢言的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谠人

dǎng

rén

Các từ liên quan

谠切
谠正
谠理
谠直
谠臣
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
谠
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
讜, 譡, 𧭢
Hình thái radical:
⿰,讠,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép