Bản dịch của từ 谠正 trong tiếng Việt
谠正
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
谠正 (Danh từ)
【dǎng zhèng】
01
Lời nói chính trực, đúng đắn
2.指正直的言论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chính trực, ngay thẳng
1.正直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谠正
dǎng
谠
zhèng
正
Các từ liên quan
谠人
谠切
谠理
谠直
谠臣
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
