Bản dịch của từ 谠直 trong tiếng Việt

谠直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

谠直 (Tính từ)

dǎng zhí
01

Chân thật, ngay thẳng; người có phẩm hạnh tốt.

正直。亦指正直的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谠直

dǎng

zhí

Các từ liên quan

谠人
谠切
谠正
谠理
谠臣
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
谠
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
讜, 譡, 𧭢
Hình thái radical:
⿰,讠,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép