Bản dịch của từ 谠言 trong tiếng Việt

谠言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

谠言 (Danh từ)

dǎng yán
01

Lời nói chính trực, thẳng thắn.

正直之言﹐直言。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谠言

dǎng

yán

Các từ liên quan

谠人
谠切
谠正
谠理
谠直
言三语四
言下
言不二价
言不及义
谠
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
讜, 譡, 𧭢
Hình thái radical:
⿰,讠,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép