Bản dịch của từ 谠言直声 trong tiếng Việt
谠言直声
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
谠言直声 (Tính từ)
【dǎng yán zhí shēng】
01
Lời nói chính trực; ngôn từ công bằng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谠言直声
dǎng
谠
yán
言
zhí
直
shēng
声
Các từ liên quan
谠人
谠切
谠正
谠理
谠直
言三语四
言下
言不二价
言不及义
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
