Bản dịch của từ 谠论危言 trong tiếng Việt
谠论危言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
谠论危言 (Danh từ)
【dǎng lùn wēi yán】
01
Những nhận định công bằng và dám nói thẳng.
公正的议论,无畏的直言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谠论危言
dǎng
谠
lùn
论
wēi
危
yán
言
Các từ liên quan
谠人
谠切
谠正
谠理
谠直
论不定
论世
论世知人
论主
危丝
危主
危乡
危乱
危事
言三语四
言下
言不二价
言不及义
