ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谡然
Bảng phân tích âm vị 谡
Sù
Y như「谡尔」;形容某种样子(文言用法,意味不详或古义),相当于古汉语中的“如此”、“这样”之类的表述
犹谡尔。
sù
谡
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép