Bản dịch của từ 谢 trong tiếng Việt
谢
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢 (Động từ)
【xiè】
01
Cảm tạ; cảm ơn
感谢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ chức
辞去官职
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rụng; rơi (hoa; lá)
凋落;脱落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cự tuyệt; chối từ; từ chối
推辞;拒绝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Nhận lỗi; tạ lỗi; xin lỗi
认错;表示歉意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Cáo biệt; từ biệt
辞别;离开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
谢 (Danh từ)
【xiè】
01
Họ Tạ
贵姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
