Bản dịch của từ 谢不敏 trong tiếng Việt
谢不敏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢不敏 (Động từ)
【xiè bù mǐn】
01
婉言辞谢,表示自己才疏不敢受命或推辞别人的赏识/任用(常作谦辞)。可记作“谢( xin lỗi ) + 不敏( không mẫn, không khéo )”=谦虚推辞。
因自己没有才智而辞谢。常用作谦词﹐表示婉言推辞。语出《左传.襄公三十一年》:“﹝赵文子﹞使士文伯谢不敏焉。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢不敏
xiè
谢
bù
不
mǐn
敏
Các từ liên quan
谢世
谢丘
谢临川
谢事
谢亭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
敏丽
敏于事,慎于言
敏决
敏博
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
