Bản dịch của từ 谢允礼 trong tiếng Việt
谢允礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢允礼 (Danh từ)
【xiè yún lǐ】
01
Một phong tục xưa: lễ vật nhà trai đem đến để cảm ơn nhà gái đã đồng ý đính hôn (tiền của/đồ lễ đáp lễ).
旧俗男方答谢女方同意订婚所送的财礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢允礼
xiè
谢
yǔn
允
lǐ
礼
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
允亮
允从
允令
允俞
允值
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
