Bản dịch của từ 谢公 trong tiếng Việt
谢公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢公 (Danh từ)
【xiè gōng】
01
1.指晋谢安。
Ví dụ
02
Từ chỉ nhà thơ, danh sĩ Hạ/Ngụy/Nam Bắc triều? (Trong dữ liệu: 指南朝宋谢灵运) — tức “Tạ Công”, ám chỉ nhà thơ Tạ Linh Vận (谢灵运) của thời Nam triều; dùng như tên riêng lịch sử.
2.指南朝宋谢灵运。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.指南朝齐谢朓。
Ví dụ
04
Tên người (宋朝人,指谢景初)
4.指宋谢景初。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢公
xiè
谢
gōng
公
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
