Bản dịch của từ 谢公乡 trong tiếng Việt

谢公乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢公乡 (Danh từ)

xiè gōng xiāng
01

Tên địa danh: một làng/tên xã cổ ở tỉnh Triết Giang (nay thuộc huyện Trường Hưng, thôn Nam Tam Nha), nơi an táng và di chuyển mộ của hậu duệ nhà Tạ () trong lịch sử

地名。在今浙江省长兴县南三鸦村。晋谢安初葬建康梅山﹐陈始兴王叔陵发其墓﹐后谢安裔孙长城令夷吾徙葬于此。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢公乡

xiè

gōng

xiāng

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép