Bản dịch của từ 谢公亭 trong tiếng Việt

谢公亭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢公亭 (Cụm từ)

xiè gōng tíng
01

亭名。在安徽省宣州市北郭外。相传为谢朓送范云赴零陵之地。唐李白有《谢公亭》诗。亦省称“谢亭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢公亭

xiè

gōng

tíng

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép