Bản dịch của từ 谢公屐 trong tiếng Việt

谢公屐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢公屐 (Danh từ)

xiè gōng jī
01

Một loại guốc gỗ có răng trước sau có thể tháo lắp; guốc đi núi (theo ghi chép, do Tạ Linh Vận thời Nam triều mang khi leo núi)

一种前后齿可装卸的木屐。原为南朝宋诗人谢灵运游山时所穿﹐故称。事见《宋书.谢灵运传》﹕“寻山陟岭﹐必造幽峻﹐岩嶂十重﹐莫不备尽。登蹑常着木履﹐上山则去其前齿﹐下山去其后齿。”《南史.谢灵运传》引此作“木屐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢公屐

xiè

gōng

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
屐子
屐履
屐履间
屐屩
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép